THÔNG BÁO
Mời các bạn truy cập trang web chính thức của Trung tâm GDNN - GDTX Ba Tri
KẾT QUẢ THI NGHỀ PT ĐỢT THÁNG 3/2016

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: TT GDTX
Người gửi: Trần Quang Tứ (trang riêng)
Ngày gửi: 16h:09' 11-04-2016
Dung lượng: 558.5 KB
Số lượt tải: 2
Nguồn: TT GDTX
Người gửi: Trần Quang Tứ (trang riêng)
Ngày gửi: 16h:09' 11-04-2016
Dung lượng: 558.5 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
Trường Tên học sinh "Giới
tính" Ngày sinh Nơi sinh Nghề Phòng SBD Điểm LT "Điểm
TH" Tổng ĐTB KQ "Xếp
loại"
THCS An Thủy Lưu Khánh An Nữ 3/7/2002 TP Hồ Chí Minh Tin học 49 1114 8.5 30 38.5 9.63 Đ G
THCS An Thủy Nguyễn Thị Trường An Nữ 2/27/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1115 8.5 27 35.5 8.88 Đ K
THCS An Thủy Trần Thị Thúy An Nữ 9/17/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1116 7 30 37 9.25 Đ G
THCS An Thủy Lê Thị Vân Anh Nữ 12/18/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1117 7.5 30 37.5 9.38 Đ G
THCS An Thủy Nguyễn Thị Tuyết Anh Nữ 5/4/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1118 8.5 30 38.5 9.63 Đ G
THCS An Thủy Trần Thị Quế Anh Nữ 5/22/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1119 7 30 37 9.25 Đ G
THCS An Thủy Đặng Thị Ngọc ánh Nữ 10/18/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1120 6.5 30 36.5 9.13 Đ G
THCS An Thủy Trần Nguyễn Khải Ân Nam 11/23/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1121 8 30 38 9.5 Đ G
THCS An Thủy Huỳnh Tấn Bảo Nam 9/5/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1122 6.5 30 36.5 9.13 Đ G
THCS An Thủy Phan Văn Bảo Nam 4/26/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1123 7 30 37 9.25 Đ G
THCS An Thủy Phạm Thanh Bằng Nam 5/3/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1124 8.5 30 38.5 9.63 Đ G
THCS An Thủy Hong Minh Châu Nữ 6/10/2002 TP Hồ Chí Minh Tin học 49 1125 7.5 27 34.5 8.63 Đ K
THCS An Thủy Phạm Thị Phi Châu Nữ 5/14/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1126 8.5 30 38.5 9.63 Đ G
THCS An Thủy Trương Thị Trân Châu Nữ 9/15/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1127 8.5 30 38.5 9.63 Đ G
THCS An Thủy Phan Thị Ngọc Diện Nữ 12/26/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1128 7.5 30 37.5 9.38 Đ G
THCS An Thủy Bùi Thị Bích Du Nữ 7/18/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1129 8.5 30 38.5 9.63 Đ G
THCS An Thủy Nguyễn Dương Tường Duy Nam 6/27/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1130 8 30 38 9.5 Đ G
THCS An Thủy Nguyễn Khải Duy Nữ 8/2/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1131 8 30 38 9.5 Đ G
THCS An Thủy Nguyễn Thị Thúy Duy Nữ 7/2/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1132 8.5 30 38.5 9.63 Đ G
THCS An Thủy Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 8/18/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1133 8.5 30 38.5 9.63 Đ G
THCS An Thủy Huỳnh Thị Hoa Dương Nữ 11/16/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1134 8 30 38 9.5 Đ G
THCS An Thủy Nguyễn Khải Dương Nam 12/1/2002 Tỉnh Cà Mau Tin học 49 1135
THCS An Thủy Nguyễn Thị Thùy Dương Nữ 11/19/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1136 8 30 38 9.5 Đ G
THCS An Thủy Trầm Tấn Đạt Nam 4/14/2002 Tỉnh Cà Mau Tin học 49 1137 4 30 34 8.5 Đ B
THCS An Thủy Trần Đạt Nam 2/12/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1138 5 30 35 8.75 Đ K
THCS An Thủy Võ Thành Đạt Nam 1/24/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1139 6 30 36 9 Đ G
THCS An Thủy Đỗ Nhứt Đệ Nam 3/23/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1140 6.5 30 36.5 9.13 Đ G
THCS An Thủy Lâm Thị Ngọc Gấm Nữ 10/19/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1141 7 30 37 9.25 Đ G
THCS An Thủy Bùi Thị Giàu Nữ 4/28/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1142 5.5 30 35.5 8.88 Đ K
THCS An Thủy Trần Võ Anh Hào Nam 12/25/2002 TP Hồ Chí Minh Tin học 50 1143 6 30 36 9 Đ G
THCS An Thủy Nguyễn Vũ Hải Nam 1/9/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1144 5.5 28.5 34 8.5 Đ K
THCS An Thủy Nguyễn Thị Ngọc Hân Nữ 6/27/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1145 7.5 28.5 36 9 Đ G
THCS An Thủy Nguyễn Thị Nhã Hân Nữ 10/9/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1146 4.5 30 34.5 8.63 Đ B
THCS An Thủy Trần Thị Ngọc Hân Nữ 9/6/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1147 4.5 30 34.5 8.63 Đ B
THCS An Thủy Trương Thị Ngọc Hân Nữ 12/8/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1148 7 30 37 9.25 Đ G
THCS An Thủy Văn Công Ngọc Hân Nữ 9/27/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1149 5.5 30 35.5 8.88 Đ K
THCS An Thủy Lê Thị Hiếu Nữ 1/1/2000 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1150 6.5 22.5 29 7.25 Đ K
THCS An Thủy Nguyễn Thị Diệu Hiền Nữ 10/23/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1151 5 28.5 33.5 8.38 Đ K
THCS An Thủy Nguyễn Hoàng Vinh Hiển Nam 9/16/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1152 6 28.5 34.5 8.63 Đ K
THCS An Thủy Phạm Huỳnh Hoa Nữ 3/7/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1153 6.5 30 36.5 9.13 Đ G
THCS An Thủy Nguyễn Thị Hồng Nữ 8/13/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1154 6.5 28.5 35 8.75 Đ K
THCS An Thủy Trần Thanh Huệ Nữ 2/12/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1155 8.5 30 38.5 9.63 Đ G
THCS An Thủy Trần Thị Huệ Nữ 4/5/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1156 5 28.5 33.5 8.38 Đ K
THCS An Thủy Trần Thị Mỹ Huyền Nữ 1/30/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1157 7.5 30 37.5 9.38 Đ G
THCS An Thủy Nguyễn Thị Như Huỳnh Nữ 6/26/2002 Tỉnh Tiền Giang Tin học 50 1158
THCS An Thủy Phan Ngọc Huỳnh Nam 5/9/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1159 6.5 27 33.5 8.38 Đ K
THCS An Thủy Phan Nguyễn Thúy Huỳnh Nữ 10/14/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1160 7 30 37 9.25 Đ G
THCS An Thủy Nguyễn Chấn Hưng Nam 10/12/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1161 7 30 37 9.25 Đ G
THCS An Thủy Lê Thị Kim Hương Nữ 9/15/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1162 7 30 37 9.25 Đ G
THCS An Thủy Lưu Thị Kim Hương Nữ 2/17/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1163 7.5 30 37.5 9.38 Đ G
THCS An Thủy Võ Thị Diễm Hương Nữ 12/28/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 51 1164 8.5 30 38.5 9.63 Đ G
THCS An Thủy Võ Thị Diễm Hương Nữ 8/1/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 51 1165 7.5 30 37.5 9.38 Đ G
THCS An Thủy Võ Thị Thanh Hường Nữ 6/17/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 51 1166 8 30 3
tính" Ngày sinh Nơi sinh Nghề Phòng SBD Điểm LT "Điểm
TH" Tổng ĐTB KQ "Xếp
loại"
THCS An Thủy Lưu Khánh An Nữ 3/7/2002 TP Hồ Chí Minh Tin học 49 1114 8.5 30 38.5 9.63 Đ G
THCS An Thủy Nguyễn Thị Trường An Nữ 2/27/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1115 8.5 27 35.5 8.88 Đ K
THCS An Thủy Trần Thị Thúy An Nữ 9/17/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1116 7 30 37 9.25 Đ G
THCS An Thủy Lê Thị Vân Anh Nữ 12/18/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1117 7.5 30 37.5 9.38 Đ G
THCS An Thủy Nguyễn Thị Tuyết Anh Nữ 5/4/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1118 8.5 30 38.5 9.63 Đ G
THCS An Thủy Trần Thị Quế Anh Nữ 5/22/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1119 7 30 37 9.25 Đ G
THCS An Thủy Đặng Thị Ngọc ánh Nữ 10/18/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1120 6.5 30 36.5 9.13 Đ G
THCS An Thủy Trần Nguyễn Khải Ân Nam 11/23/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1121 8 30 38 9.5 Đ G
THCS An Thủy Huỳnh Tấn Bảo Nam 9/5/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1122 6.5 30 36.5 9.13 Đ G
THCS An Thủy Phan Văn Bảo Nam 4/26/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1123 7 30 37 9.25 Đ G
THCS An Thủy Phạm Thanh Bằng Nam 5/3/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1124 8.5 30 38.5 9.63 Đ G
THCS An Thủy Hong Minh Châu Nữ 6/10/2002 TP Hồ Chí Minh Tin học 49 1125 7.5 27 34.5 8.63 Đ K
THCS An Thủy Phạm Thị Phi Châu Nữ 5/14/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1126 8.5 30 38.5 9.63 Đ G
THCS An Thủy Trương Thị Trân Châu Nữ 9/15/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1127 8.5 30 38.5 9.63 Đ G
THCS An Thủy Phan Thị Ngọc Diện Nữ 12/26/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1128 7.5 30 37.5 9.38 Đ G
THCS An Thủy Bùi Thị Bích Du Nữ 7/18/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1129 8.5 30 38.5 9.63 Đ G
THCS An Thủy Nguyễn Dương Tường Duy Nam 6/27/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1130 8 30 38 9.5 Đ G
THCS An Thủy Nguyễn Khải Duy Nữ 8/2/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1131 8 30 38 9.5 Đ G
THCS An Thủy Nguyễn Thị Thúy Duy Nữ 7/2/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1132 8.5 30 38.5 9.63 Đ G
THCS An Thủy Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 8/18/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1133 8.5 30 38.5 9.63 Đ G
THCS An Thủy Huỳnh Thị Hoa Dương Nữ 11/16/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1134 8 30 38 9.5 Đ G
THCS An Thủy Nguyễn Khải Dương Nam 12/1/2002 Tỉnh Cà Mau Tin học 49 1135
THCS An Thủy Nguyễn Thị Thùy Dương Nữ 11/19/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1136 8 30 38 9.5 Đ G
THCS An Thủy Trầm Tấn Đạt Nam 4/14/2002 Tỉnh Cà Mau Tin học 49 1137 4 30 34 8.5 Đ B
THCS An Thủy Trần Đạt Nam 2/12/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 49 1138 5 30 35 8.75 Đ K
THCS An Thủy Võ Thành Đạt Nam 1/24/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1139 6 30 36 9 Đ G
THCS An Thủy Đỗ Nhứt Đệ Nam 3/23/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1140 6.5 30 36.5 9.13 Đ G
THCS An Thủy Lâm Thị Ngọc Gấm Nữ 10/19/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1141 7 30 37 9.25 Đ G
THCS An Thủy Bùi Thị Giàu Nữ 4/28/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1142 5.5 30 35.5 8.88 Đ K
THCS An Thủy Trần Võ Anh Hào Nam 12/25/2002 TP Hồ Chí Minh Tin học 50 1143 6 30 36 9 Đ G
THCS An Thủy Nguyễn Vũ Hải Nam 1/9/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1144 5.5 28.5 34 8.5 Đ K
THCS An Thủy Nguyễn Thị Ngọc Hân Nữ 6/27/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1145 7.5 28.5 36 9 Đ G
THCS An Thủy Nguyễn Thị Nhã Hân Nữ 10/9/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1146 4.5 30 34.5 8.63 Đ B
THCS An Thủy Trần Thị Ngọc Hân Nữ 9/6/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1147 4.5 30 34.5 8.63 Đ B
THCS An Thủy Trương Thị Ngọc Hân Nữ 12/8/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1148 7 30 37 9.25 Đ G
THCS An Thủy Văn Công Ngọc Hân Nữ 9/27/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1149 5.5 30 35.5 8.88 Đ K
THCS An Thủy Lê Thị Hiếu Nữ 1/1/2000 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1150 6.5 22.5 29 7.25 Đ K
THCS An Thủy Nguyễn Thị Diệu Hiền Nữ 10/23/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1151 5 28.5 33.5 8.38 Đ K
THCS An Thủy Nguyễn Hoàng Vinh Hiển Nam 9/16/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1152 6 28.5 34.5 8.63 Đ K
THCS An Thủy Phạm Huỳnh Hoa Nữ 3/7/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1153 6.5 30 36.5 9.13 Đ G
THCS An Thủy Nguyễn Thị Hồng Nữ 8/13/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1154 6.5 28.5 35 8.75 Đ K
THCS An Thủy Trần Thanh Huệ Nữ 2/12/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1155 8.5 30 38.5 9.63 Đ G
THCS An Thủy Trần Thị Huệ Nữ 4/5/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1156 5 28.5 33.5 8.38 Đ K
THCS An Thủy Trần Thị Mỹ Huyền Nữ 1/30/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1157 7.5 30 37.5 9.38 Đ G
THCS An Thủy Nguyễn Thị Như Huỳnh Nữ 6/26/2002 Tỉnh Tiền Giang Tin học 50 1158
THCS An Thủy Phan Ngọc Huỳnh Nam 5/9/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1159 6.5 27 33.5 8.38 Đ K
THCS An Thủy Phan Nguyễn Thúy Huỳnh Nữ 10/14/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1160 7 30 37 9.25 Đ G
THCS An Thủy Nguyễn Chấn Hưng Nam 10/12/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1161 7 30 37 9.25 Đ G
THCS An Thủy Lê Thị Kim Hương Nữ 9/15/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1162 7 30 37 9.25 Đ G
THCS An Thủy Lưu Thị Kim Hương Nữ 2/17/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 50 1163 7.5 30 37.5 9.38 Đ G
THCS An Thủy Võ Thị Diễm Hương Nữ 12/28/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 51 1164 8.5 30 38.5 9.63 Đ G
THCS An Thủy Võ Thị Diễm Hương Nữ 8/1/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 51 1165 7.5 30 37.5 9.38 Đ G
THCS An Thủy Võ Thị Thanh Hường Nữ 6/17/2002 Tỉnh Bến Tre Tin học 51 1166 8 30 3
 







